nổ mìn
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mìn phát nổ: Hành động kích hoạt, gây nổ một hoặc nhiều quả mìn.
- Phát nổ (về mìn): Trạng thái quả mìn bị kích hoạt và nổ tung.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công nhân sẽ nổ mìn để phá đá làm đường. (Công nhân sẽ cho nổ mìn để phá đá làm đường.)
- Đoạn đường này nguy hiểm vì địch có thể đã nổ mìn. (Đoạn đường này nguy hiểm vì địch có thể đã cho nổ mìn.)
- Tiếng nổ mìn vang lên từ phía mỏ đá. (Tiếng mìn nổ vang lên từ phía mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nổ mìn phá đá": dùng mìn để phá vỡ các khối đá lớn, thường trong xây dựng hoặc khai thác mỏ.
- Phương pháp nổ mìn phá đá được sử dụng phổ biến trong ngành khai khoáng. (Phương pháp dùng mìn để phá đá được sử dụng phổ biến trong ngành khai khoáng.)
"bãi mìn chưa nổ": chỉ khu vực có mìn còn sót lại chưa phát nổ, rất nguy hiểm.
- Sau chiến tranh, nhiều bãi mìn chưa nổ vẫn còn tồn tại. (Sau chiến tranh, nhiều khu vực có mìn chưa phát nổ vẫn còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Mìn (danh từ): vật liệu nổ thường được chôn, đặt sẵn để phát nổ khi có tác động.
- Bộ đội rà phá mìn còn sót lại. (Bộ đội rà tìm và phá hủy những quả mìn còn sót lại.)
Gài mìn (động từ): hành động đặt, chôn mìn xuống một khu vực.
- Địch đã gài mìn trên con đường này. (Địch đã đặt mìn trên con đường này.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nổ mìn: cách nói khác của "nổ mìn", nhấn mạnh hành động chủ động kích nổ.
- Kích nổ: hành động làm cho vật liệu nổ (như mìn, bom) phát nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nổ mìn mở đường: dùng mìn để phá đá, giải tỏa vật cản, tạo ra con đường mới.
- Đơn vị công binh đã nổ mìn mở đường qua dãy núi. (Đơn vị công binh đã dùng mìn để mở đường qua dãy núi.)
Nổ mìn rung động: việc nổ mìn gây ra các chấn động mạnh.
- Việc nổ mìn rung động có thể ảnh hưởng đến các công trình lân cận. (Việc nổ mìn gây chấn động có thể ảnh hưởng đến các công trình lân cận.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nổ mìn" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang nghĩa đen.)